chức trách

noun
  1. Responsibility (inherent in each function, organ...)
    • chức trách của giám đốc
      a director's responsibility
    • nhà chức trách
      the authorities
    • đi báo nhà chức trách
      to report to the authorities

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chức trách"

chức trách
Mỗi người cần phải hoàn thành tốt chức trách của mình.